아무 단어나 입력하세요!

"sniff test" in Vietnamese

kiểm tra ngửikiểm tra nhanh

Definition

Cách nhanh chóng kiểm tra xem một thứ gì đó có ổn không, thường là ngửi trực tiếp hoặc đánh giá sơ bộ mức độ chấp nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sniff test' là cách nói không trang trọng, dùng cả nghĩa đen (ngửi thức ăn) lẫn nghĩa bóng (kiểm tra nhanh độ tin cậy). Phổ biến trong kinh doanh, khoa học, đời thường. Các cụm từ thường gặp: 'pass the sniff test', 'doesn't pass the sniff test.' Đây chỉ là đánh giá sơ bộ, không phải kiểm tra kỹ lưỡng.

Examples

I gave the milk a sniff test before drinking it.

Tôi **kiểm tra ngửi** sữa trước khi uống.

If an idea doesn't pass the sniff test, we don't use it.

Nếu ý tưởng không vượt qua **kiểm tra ngửi**, chúng tôi không dùng.

He tries to apply the sniff test to every new plan.

Anh ấy cố gắng áp dụng **kiểm tra ngửi** cho mọi kế hoạch mới.

This deal doesn't quite pass the sniff test for me.

Thỏa thuận này không thực sự vượt qua **kiểm tra ngửi** của tôi.

Give it the sniff test—if it smells off, throw it away.

Hãy **kiểm tra ngửi**—nếu thấy mùi lạ thì vứt đi.

A quick sniff test should tell you if the story makes sense.

Một **kiểm tra ngửi** nhanh sẽ cho bạn biết câu chuyện có hợp lý không.