아무 단어나 입력하세요!

"sniff out" in Indonesian

đánh hơi raphát hiện

Definition

Tìm hoặc phát hiện ra điều gì đó, thường bằng cách quan sát kỹ lưỡng hoặc dùng linh cảm, giống như chó đánh hơi.

Usage Notes (Indonesian)

'Sniff out' thường dùng nói về việc phát hiện bí mật hay vấn đề ẩn giấu, như 'sniff out the truth', 'sniff out a problem'. Chủ yếu được dùng theo nghĩa bóng, không trang trọng.

Examples

Dogs can sniff out drugs at the airport.

Chó có thể **đánh hơi ra** ma túy ở sân bay.

The journalist tried to sniff out the truth.

Nhà báo đã cố **đánh hơi ra** sự thật.

Can you sniff out who ate the cookies?

Bạn có thể **đánh hơi ra** ai ăn bánh quy không?

She's great at sniffing out a good bargain when shopping.

Cô ấy rất giỏi **phát hiện** món hời khi mua sắm.

We need to sniff out what's causing the problem before we fix it.

Chúng ta cần **đánh hơi ra** nguyên nhân gây ra vấn đề trước khi sửa chữa.

He always seems to sniff out trouble wherever he goes.

Anh ấy lúc nào cũng **đánh hơi ra** rắc rối ở bất cứ đâu.