아무 단어나 입력하세요!

"sneezy" in Vietnamese

hay hắt hơi

Definition

Chỉ người hay bị hắt hơi hoặc dễ bị hắt hơi nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang màu sắc thân mật, thường nói về trẻ em hay khi trò chuyện nhẹ nhàng. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I feel sneezy when there is dust in the air.

Khi trong không khí có bụi, tôi cảm thấy **hay hắt hơi**.

The sneezy child was given a tissue.

Đứa trẻ **hay hắt hơi** đã được đưa cho một tờ giấy lau.

Sometimes I get sneezy in the spring.

Đôi khi vào mùa xuân tôi lại **hay hắt hơi**.

Don't mind me, I'm just sneezy today because of my allergies.

Đừng để ý đến tôi, hôm nay tôi chỉ **hay hắt hơi** vì dị ứng thôi.

My cat gets all sneezy when the windows are open.

Khi mở cửa sổ, mèo của tôi trở nên **hay hắt hơi**.

If you're feeling sneezy, you might be catching a cold.

Nếu bạn cảm thấy **hay hắt hơi**, có thể bạn đang bị cảm lạnh.