"sneeze at" in Vietnamese
Definition
Xem một điều gì đó là không quan trọng hoặc không đáng quan tâm; thường dùng để khẳng định điều đó thực ra rất đáng giá hoặc đáng chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong cụm 'nothing to sneeze at' hay 'not to sneeze at' để nhấn mạnh sự đáng giá; không liên quan tới hành động hắt hơi thực sự.
Examples
A salary of $1,000 a week is nothing to sneeze at.
Mức lương $1,000 một tuần không phải là chuyện **không đáng quan tâm**.
Her achievements are not to sneeze at.
Những thành tựu của cô ấy không phải **không đáng quan tâm**.
Winning third place is nothing to sneeze at.
Đạt giải ba không phải là **không đáng quan tâm**.
That bonus is definitely not something to sneeze at.
Khoản thưởng đó chắc chắn không phải là **không đáng quan tâm**.
Sure, it’s not millions, but it's still nothing to sneeze at.
Đúng là không phải hàng triệu, nhưng vẫn không phải **không đáng quan tâm**.
An extra day off is not to sneeze at these days.
Thêm một ngày nghỉ vào thời buổi này không phải là điều **không đáng quan tâm**.