"sneak up" in Vietnamese
Definition
Tiếp cận ai hoặc cái gì đó một cách yên lặng và bí mật để họ không nhận ra bạn, thường nhằm mục đích gây bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh thân mật để nói về việc tiến lại gần ai đó để làm họ bất ngờ hoặc giật mình. Không dùng cho ý định tấn công.
Examples
Don't sneak up on your sister; you might scare her.
Đừng **lén lút lại gần** em gái của bạn; bạn có thể làm cô ấy hoảng sợ.
The cat tried to sneak up on the bird.
Con mèo cố **lén lút lại gần** con chim.
You shouldn't sneak up on people in the dark.
Bạn không nên **lén lút lại gần** ai đó trong bóng tối.
My birthday really sneaked up on me this year.
Sinh nhật của tôi năm nay thực sự **đến bất ngờ**.
Winter seems to sneak up every year before I'm ready.
Dường như mùa đông năm nào cũng **đến bất ngờ** trước khi tôi kịp chuẩn bị.
If you sneak up on him, maybe you can catch him by surprise.
Nếu bạn **lén lút lại gần** anh ấy, có thể bạn sẽ khiến anh ấy bất ngờ.