"snatches" in Vietnamese
Definition
'Snatches' chỉ những động tác lấy, giật nhanh hoặc những đoạn nhỏ, phần ngắn của cái gì đó. Cũng là tên một động tác trong cử tạ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Snatches of sleep', 'snatches of conversation' dùng khi muốn nói làm được một việc chút một. Nghĩa cử tạ là chuyên ngành.
Examples
She grabbed my bag in quick snatches.
Cô ấy giật túi của tôi trong vài **cú giật** nhanh.
He heard snatches of their conversation through the wall.
Anh ấy nghe được **những đoạn ngắn** cuộc trò chuyện của họ qua tường.
Athletes practiced their snatches in the gym.
Các vận động viên luyện tập **những cú giật** của mình trong phòng gym.
I only managed to sleep in short snatches last night.
Tối qua tôi chỉ ngủ được từng **đợt ngắn**.
As the train passed, you could hear snatches of music from open windows.
Khi tàu chạy qua, bạn có thể nghe thấy **những đoạn nhạc ngắn** từ các cửa sổ mở.
She spoke in quick snatches, never finishing a full sentence.
Cô ấy nói thành **những đoạn ngắn**, không bao giờ nói trọn câu.