아무 단어나 입력하세요!

"snatcher" in Vietnamese

kẻ giật đồ

Definition

Kẻ giật đồ là người nhanh chóng lấy trộm thứ gì đó, thường là bằng cách giật rồi bỏ chạy, như túi xách hay ví.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho người cướp giật trên đường, như 'bag snatcher', không dùng cho vụ trộm lớn hay đột nhập nhà.

Examples

The snatcher ran away with her purse.

**Kẻ giật đồ** đã chạy đi cùng với chiếc ví của cô ấy.

Police caught the snatcher near the market.

Cảnh sát đã bắt được **kẻ giật đồ** gần chợ.

Beware of snatchers in crowded places.

Cẩn thận với **các kẻ giật đồ** ở nơi đông người.

The snatcher disappeared before anyone could react.

**Kẻ giật đồ** đã biến mất trước khi mọi người kịp phản ứng.

Many snatchers target tourists who look distracted.

Nhiều **kẻ giật đồ** nhằm vào những du khách trông lơ đãng.

They say a snatcher sometimes works with a getaway driver.

Người ta nói rằng đôi khi **kẻ giật đồ** hợp tác với lái xe để tẩu thoát.