아무 단어나 입력하세요!

"snares" in Vietnamese

bẫycạm bẫy (nghĩa bóng)

Definition

Bẫy là dụng cụ thường làm bằng dây hoặc kim loại dùng để bắt động vật. Ngoài ra, từ này còn chỉ những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm mà ai đó có thể không để ý mà mắc phải.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa gốc thường được dùng trong bối cảnh săn bắt hoặc bảo vệ động vật. Nghĩa bóng mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương như 'cạm bẫy cuộc đời', không nên dùng thay cho từ chỉ 'bẫy' nói chung.

Examples

Hunters set snares in the forest to catch rabbits.

Thợ săn đặt **bẫy** trong rừng để bắt thỏ.

Many animals are trapped in wire snares each year.

Nhiều động vật bị mắc kẹt trong **bẫy** bằng dây thép mỗi năm.

The forest rangers remove illegal snares to protect wildlife.

Kiểm lâm gỡ bỏ những **bẫy** bất hợp pháp để bảo vệ động vật hoang dã.

He avoided the financial snares that ruined his friends.

Anh ấy đã tránh được những **cạm bẫy** tài chính khiến bạn bè mình phá sản.

City life is full of hidden snares for the unwary.

Cuộc sống thành phố đầy **cạm bẫy** tiềm ẩn cho những ai thiếu cảnh giác.

As a lawyer, she's trained to spot legal snares before they become a problem.

Là luật sư, cô ấy được huấn luyện để phát hiện các **cạm bẫy** pháp lý trước khi chúng trở thành vấn đề.