"snappers" in Vietnamese
Definition
'Snappers' thường dùng để chỉ cá hồng, ngoài ra trong tiếng Anh thân mật còn chỉ máy ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng để chỉ cá trong nhà hàng hay câu cá; máy ảnh chỉ xuất hiện trong hội thoại thân mật hoặc hài hước kiểu Anh.
Examples
The fisherman caught three snappers today.
Ngư dân đã bắt được ba con **cá hồng** hôm nay.
Snappers are popular in many seafood restaurants.
**Cá hồng** rất được ưa chuộng ở nhiều nhà hàng hải sản.
He took photos of the snappers swimming near the coral.
Anh ấy chụp ảnh những con **cá hồng** bơi gần san hô.
They grilled some fresh snappers for dinner last night.
Họ đã nướng một vài con **cá hồng** tươi cho bữa tối tối qua.
Did you bring your snappers to the beach for photos?
Bạn đã mang **máy ảnh** ra bãi biển để chụp ảnh chưa?
Some people call photographers 'old snappers' as a joke.
Một số người đùa gọi nhiếp ảnh gia là 'old **snappers**'.