"snap to attention" in Vietnamese
Definition
Nhanh chóng đứng thẳng nghiêm theo kiểu quân đội khi nhận lệnh. Đôi khi dùng để chỉ việc ai đó bất ngờ tập trung chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'đứng nghiêm' thường dùng trong môi trường quân sự hoặc kỷ luật; nghĩa bóng là chỉ ai đó đột ngột tập trung hoặc chú ý, nhấn mạnh sự nhanh chóng qua từ 'snap'.
Examples
The soldiers snap to attention when the officer enters the room.
Khi sĩ quan bước vào phòng, các binh lính **đứng nghiêm** ngay lập tức.
He snapped to attention as soon as he heard his name called.
Vừa nghe gọi tên, anh ấy **đứng nghiêm** ngay lập tức.
The class snapped to attention when the principal walked in.
Khi hiệu trưởng bước vào, cả lớp **ngay lập tức chú ý nghiêm túc**.
Whenever the boss calls a meeting, everyone snaps to attention instantly.
Cứ mỗi lần sếp gọi họp, mọi người **ngay lập tức tập trung chú ý**.
The puppy snapped to attention when it heard the treat bag open.
Nghe tiếng mở túi bánh thưởng, chú cún **liền chú ý ngay**.
You should see kids snap to attention the moment their coach blows the whistle.
Chỉ cần huấn luyện viên thổi còi, bạn sẽ thấy bọn trẻ **ngay lập tức tập trung chú ý**.