"snap on" in Vietnamese
Definition
Gắn hoặc đóng chặt vật gì đó một cách nhanh chóng bằng cơ chế bấm, nút hoặc khớp nối tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Snap on' thường dùng với quần áo, phụ kiện, nắp hộp hoặc dụng cụ có khớp bấm. Đừng nhầm với 'snap off' nghĩa là tháo ra. Mang tính thực tế, đời thường.
Examples
Please snap on your seatbelt before we drive.
Vui lòng **gắn vào** dây an toàn trước khi chúng ta lái xe.
Just snap on the cover to close the box.
Chỉ cần **gắn vào** nắp để đóng hộp lại.
You have to snap on the bracelet to wear it.
Bạn phải **gắn vào** vòng tay mới đeo được.
These lenses snap on to any pair of glasses.
Những thấu kính này **gắn vào** được bất kỳ cặp kính nào.
I love how easily this lid snaps on and stays in place.
Tôi thích cách cái nắp này **gắn vào** rất dễ dàng và giữ chắc.
The mask simply snaps on for quick protection.
Chiếc khẩu trang này chỉ cần **gắn vào** là bảo vệ nhanh chóng.