아무 단어나 입력하세요!

"snap back" in Vietnamese

phục hồi nhanhđáp trả lại

Definition

Nhanh chóng trở lại trạng thái ban đầu sau khi thay đổi hoặc khó khăn, hoặc đáp trả lại ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả sức khỏe, cảm xúc, hoặc đối đáp. 'snap back at' nghĩa là đáp trả lại ai đó một cách gay gắt. Đừng nhầm với 'snap'.

Examples

After the illness, she managed to snap back to work in just a week.

Sau khi ốm, cô ấy đã **phục hồi nhanh** và đi làm chỉ sau một tuần.

The rubber band will snap back if you stretch it and let go.

Nếu bạn kéo căng dây chun rồi thả ra, nó sẽ **phục hồi nhanh** lại.

Don’t snap back at your teacher when you’re upset.

Đừng **đáp trả lại** giáo viên khi bạn đang bực.

He tends to snap back really fast after any setback.

Anh ấy thường **phục hồi nhanh** sau bất kỳ thất bại nào.

She couldn't help but snap back when he blamed her.

Khi anh ta đổ lỗi, cô ấy không thể không **đáp trả lại**.

Sometimes, it takes a while to snap back after bad news.

Đôi khi, bạn cần thời gian để **phục hồi lại** sau tin xấu.