아무 단어나 입력하세요!

"snakebite" in Vietnamese

vết rắn cắn

Definition

Vết rắn cắn là vết thương hoặc tổn thương do rắn cắn gây ra, thường có nọc độc và nguy hiểm đến tính mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vết rắn cắn' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc cấp cứu. Chỉ tập trung vào vết thương do rắn, không dùng cho các động vật khác.

Examples

He went to the hospital after a snakebite.

Anh ấy đã tới bệnh viện sau khi bị **vết rắn cắn**.

A snakebite can be very dangerous.

**Vết rắn cắn** có thể rất nguy hiểm.

Doctors treated the snakebite quickly.

Các bác sĩ đã nhanh chóng xử lý **vết rắn cắn**.

If you ever get a snakebite, don't try to suck out the venom yourself.

Nếu bạn bị **vết rắn cắn**, đừng cố hút chất độc ra bằng miệng.

Most snakebites happen when people accidentally step on snakes outdoors.

Hầu hết các **vết rắn cắn** xảy ra khi mọi người vô tình dẫm phải rắn ngoài trời.

He learned the hard way how serious a snakebite can be during his hike.

Trong chuyến đi bộ đường dài, anh ấy đã phải trải nghiệm thực tế mức độ nghiêm trọng của **vết rắn cắn**.