아무 단어나 입력하세요!

"snafu" in Vietnamese

lộn xộnsự cố rối rắm

Definition

Một tình huống có nhiều sai sót, nhầm lẫn hoặc vấn đề, thường do tổ chức kém.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái không trang trọng, đôi khi hài hước. Dùng cho tình huống rối rắm do tổ chức kém, có thể thay bằng 'lộn xộn' hoặc 'sự cố'.

Examples

There was a snafu with my flight reservation.

Đã có một **lộn xộn** với đặt chỗ chuyến bay của tôi.

The project turned into a big snafu.

Dự án đó trở thành một **lộn xộn** lớn.

We tried to fix the snafu, but it only got worse.

Chúng tôi cố gắng sửa **sự cố rối rắm**, nhưng mọi chuyện càng tệ hơn.

It was a classic airport snafu—wrong gate, missing luggage, pure chaos.

Đó là một **lộn xộn** kinh điển ở sân bay—sai cửa, mất hành lý, hỗn loạn hoàn toàn.

Thanks to a paperwork snafu, our payment was delayed for weeks.

Nhờ một **sự cố rối rắm** về giấy tờ, thanh toán của chúng tôi bị chậm mấy tuần.

Every time we think things are under control, another snafu pops up.

Cứ mỗi lần chúng tôi nghĩ mọi việc đã ổn định, lại xuất hiện một **lộn xộn** mới.