아무 단어나 입력하세요!

"smutty" in Vietnamese

tục tĩudâm ô

Definition

Chỉ điều gì đó (như truyện cười, hình ảnh) mang tính chất khiêu dâm, tục tĩu, không phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Smutty' thường dùng trong các tình huống thân mật để miêu tả truyện cười, báo chí hoặc bình luận mang ý nghĩa tình dục. Tránh sử dụng trong môi trường trang trọng.

Examples

He told a smutty joke at the party.

Anh ấy đã kể một câu chuyện cười **tục tĩu** ở bữa tiệc.

Some magazines have smutty pictures that are not for children.

Một số tạp chí có những hình ảnh **tục tĩu** không dành cho trẻ em.

That movie is too smutty for family viewing.

Bộ phim đó quá **tục tĩu** để xem cùng gia đình.

His sense of humor can get pretty smutty when he's with his close friends.

Khi ở cùng bạn thân, khiếu hài hước của anh ấy đôi khi rất **tục tĩu**.

Whenever the conversation turned smutty, she would quickly change the subject.

Khi cuộc trò chuyện trở nên **tục tĩu**, cô ấy liền đổi chủ đề.

A lot of people think those old cartoons are pretty smutty by today’s standards.

Nhiều người nghĩ rằng các bộ phim hoạt hình cũ đó giờ khá là **tục tĩu** theo tiêu chuẩn ngày nay.