"smudges" in Vietnamese
Definition
Những vết bẩn nhỏ xuất hiện khi chạm vào bề mặt bằng vật gì đó dính dầu hoặc ướt. Thường thấy trên kính, giấy hoặc da.
Usage Notes (Vietnamese)
'Smudges' là danh từ đếm được, dùng trong bối cảnh thân mật. Hay dùng với 'vết dấu vân tay', 'vết mực', 'lau vết bẩn'. Phân biệt với 'vết bẩn lớn' (stain), hoặc 'đốm tròn' (spot).
Examples
There are smudges on my glasses.
Trên kính của tôi có những **vết bẩn**.
She tried to clean the smudges from the window.
Cô ấy đã cố lau những **vết nhòe** trên cửa sổ.
His hands left smudges on the white paper.
Tay anh ấy để lại những **vết bẩn** trên tờ giấy trắng.
My phone screen is always covered with smudges after I use it.
Màn hình điện thoại của tôi lúc nào cũng đầy **vết bẩn** sau khi tôi sử dụng.
The cat jumped onto my painting and left muddy smudges everywhere.
Con mèo nhảy lên tranh của tôi và để lại **vết nhòe** bẩn khắp nơi.
No matter how often I clean, some smudges just won't go away.
Dù tôi dọn dẹp bao nhiêu lần, một số **vết bẩn** vẫn không thể sạch được.