"smoothies" in Vietnamese
Definition
Sinh tố là loại đồ uống lạnh, đặc, được xay nhuyễn từ trái cây, nước ép, sữa chua hoặc các nguyên liệu khác. Thường được uống như một bữa sáng hoặc món ăn nhẹ tốt cho sức khoẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sinh tố' chỉ đồ uống trái cây hay rau củ xay nhuyễn, thường lạnh. Có thể thêm sữa chua hoặc sữa, không giống 'milkshake' vì không dùng kem. Thường gặp: 'làm sinh tố', 'sinh tố xanh', 'sinh tố trái cây'.
Examples
I like to drink smoothies for breakfast.
Tôi thích uống **sinh tố** vào bữa sáng.
Banana and strawberry smoothies are my favorite.
**Sinh tố** chuối và dâu tây là loại tôi thích nhất.
You make smoothies with a blender.
Bạn làm **sinh tố** bằng máy xay sinh tố.
Some gyms sell fresh smoothies after your workout.
Một số phòng tập bán **sinh tố** tươi sau khi tập luyện.
It's easy to customize your smoothies with protein or superfoods.
Bạn có thể dễ dàng pha chế **sinh tố** của mình với protein hoặc siêu thực phẩm.
Kids love colorful smoothies, especially on hot days.
Trẻ em rất thích những **sinh tố** đầy màu sắc, nhất là vào ngày nóng.