아무 단어나 입력하세요!

"smokestack" in Vietnamese

ống khói công nghiệpống khói nhà máy

Definition

Ống cao dùng để xả khói và khí thải từ nhà máy, tàu hoặc nhà máy điện lên cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các ống khói lớn trong công nghiệp. 'Smokestack industries' nghĩa là ngành công nghiệp nặng. Không dùng cho ống khói ở nhà nhỏ.

Examples

The factory has a tall smokestack.

Nhà máy có một **ống khói** cao.

Smoke rose from the smokestack.

Khói bốc lên từ **ống khói**.

The ship’s smokestack was painted black.

**Ống khói** của con tàu được sơn màu đen.

If you look outside, you can see the smokestack from the old steel mill.

Nếu nhìn ra ngoài, bạn có thể thấy **ống khói** của nhà máy thép cũ.

The town used to be full of smokestacks, but now most factories are gone.

Thị trấn này từng có rất nhiều **ống khói**, nhưng giờ hầu hết các nhà máy đều đã đóng cửa.

Environmental rules limit what can come out of the smokestack.

Quy định môi trường giới hạn những gì có thể phát ra từ **ống khói**.