"smokeless" in Vietnamese
Definition
Không tạo ra khói hoặc chỉ tạo ra rất ít khói. Thường dùng cho nhiên liệu, lửa hoặc các sản phẩm thuốc lá không sinh khói khi sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ ('smokeless fuel', 'smokeless tobacco'). Xuất hiện nhiều trong các chủ đề về sức khỏe, môi trường. Không giống 'odorless' (không mùi). 'Smokeless tobacco' chỉ các sản phẩm như thuốc lá nhai, không phải thuốc lá điếu.
Examples
This is a smokeless stove.
Đây là bếp **không khói**.
They use smokeless fuel to heat the house.
Họ sử dụng nhiên liệu **không khói** để sưởi ấm ngôi nhà.
Some people prefer smokeless tobacco.
Một số người thích thuốc lá **không khói**.
Cooking with a smokeless grill means you can use it indoors without any problems.
Nấu ăn bằng vỉ nướng **không khói** giúp bạn dùng được trong nhà mà không gặp khó khăn.
The government encourages people to switch to smokeless energy sources to protect the air.
Chính phủ khuyến khích người dân chuyển sang dùng nguồn năng lượng **không khói** để bảo vệ không khí.
If you're worried about smoke indoors, try a smokeless candle instead.
Nếu bạn lo ngại về khói trong nhà, hãy thử dùng nến **không khói**.