아무 단어나 입력하세요!

"smokehouse" in Vietnamese

nhà hun khói

Definition

Một nơi hoặc căn phòng dùng để hun khói và bảo quản thịt hoặc cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở vùng nông thôn hoặc nơi sản xuất thực phẩm truyền thống, chủ yếu dùng cho thịt và cá. Không dùng để chỉ nơi hút thuốc lá.

Examples

The ham was made in a smokehouse.

Thịt nguội được làm trong **nhà hun khói**.

The fish is smoked in the smokehouse behind the barn.

Cá được hun khói trong **nhà hun khói** phía sau chuồng.

Many old farms have a smokehouse for preserving food.

Nhiều trang trại cũ có **nhà hun khói** để bảo quản thực phẩm.

He built a small smokehouse to make his own bacon at home.

Anh ấy đã xây một **nhà hun khói** nhỏ để tự làm thịt xông khói tại nhà.

The tour guide showed us the old smokehouse where villagers used to cure meat.

Hướng dẫn viên đã chỉ cho chúng tôi **nhà hun khói** cũ, nơi dân làng từng ướp thịt.

If you like smoked sausage, you should see the smokehouse at the festival.

Nếu bạn thích xúc xích hun khói, hãy xem **nhà hun khói** tại lễ hội.