"smilingly" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó với nụ cười trên mặt hoặc khi đang mỉm cười.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mỉm cười' là cách diễn đạt trang trọng, dùng nhiều trong văn viết. Trong trò chuyện, thường dùng 'với nụ cười' hoặc 'cười tươi'.
Examples
She greeted everyone smilingly at the door.
Cô ấy đã chào mọi người ở cửa **mỉm cười**.
He smilingly accepted the award.
Anh ấy **mỉm cười** nhận giải thưởng.
The child looked up at her mother smilingly.
Đứa bé ngước lên nhìn mẹ **mỉm cười**.
'Of course I'll help,' she replied smilingly.
"Tôi chắc chắn sẽ giúp," cô ấy đáp lại **mỉm cười**.
He dealt with his critics smilingly, never losing his calm.
Anh ấy đã đối diện với những người chỉ trích **mỉm cười**, luôn giữ bình tĩnh.
She smilingly handed over the keys, happy to help.
Cô ấy **mỉm cười** trao chìa khóa, vui lòng được giúp đỡ.