"smidgen" in Vietnamese
một chút xíumột tẹo
Definition
Một lượng rất nhỏ của cái gì đó; chỉ một chút thôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, nhất là khi nấu ăn hoặc diễn tả một lượng không chính xác, ví dụ: 'a smidgen of pepper'.
Examples
Could you give me just a smidgen of sugar in my tea?
Bạn có thể cho tôi **một chút xíu** đường vào trà không?
She added a smidgen of salt to the soup.
Cô ấy đã thêm **một chút xíu** muối vào súp.
I only have a smidgen of money left.
Tôi chỉ còn **một tẹo** tiền thôi.
Just a smidgen more and it will be perfect!
Chỉ thêm **một chút xíu** nữa là hoàn hảo!
All I need is a smidgen of luck right now.
Giờ tôi chỉ cần **một chút xíu** may mắn thôi.
Can I have a smidgen of your time to talk?
Tôi có thể xin **một chút xíu** thời gian của bạn để nói chuyện không?