"smelter" in Vietnamese
Definition
Nhà máy luyện kim là nơi dùng nhiệt độ rất cao để tách kim loại tinh khiết ra khỏi quặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghiệp và khoa học, như 'nhà máy luyện đồng', 'khí thải nhà máy luyện kim'. Ít dùng trong văn nói hàng ngày.
Examples
The copper smelter is located near the mine.
**Nhà máy luyện đồng** nằm gần mỏ.
Iron is separated from ore at a smelter.
Sắt được tách ra khỏi quặng tại **nhà máy luyện kim**.
They visited the old smelter on their school trip.
Họ đã đến thăm **nhà máy luyện kim** cũ trong chuyến đi học.
Working at a smelter can be dangerous because of the extreme heat.
Làm việc tại **nhà máy luyện kim** có thể nguy hiểm vì nhiệt độ rất cao.
The town grew rapidly after the new smelter opened.
Thị trấn phát triển nhanh chóng sau khi **nhà máy luyện kim** mới mở cửa.
You can see the smelter's smokestack from miles away.
Bạn có thể nhìn thấy ống khói của **nhà máy luyện kim** từ rất xa.