아무 단어나 입력하세요!

"smash up" in Vietnamese

đập vỡ tan tànhva chạm nghiêm trọng (xe cộ)

Definition

Đập vỡ vật gì thành nhiều mảnh, thường do lực mạnh hoặc va chạm mạnh. Cũng dùng để chỉ tai nạn xe gây thiệt hại nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng cho vật bị phá hủy mạnh hoặc tai nạn xe. Danh từ 'smash-up' chỉ va chạm nghiêm trọng. Đừng nhầm với 'smash' hoặc 'break up'.

Examples

He smashed up his phone when he dropped it on the ground.

Anh ấy **đập vỡ tan tành** điện thoại khi làm rơi xuống đất.

They smashed up the old car for parts.

Họ đã **đập vỡ tan tành** chiếc xe cũ để lấy phụ tùng.

The boys smashed up the toys during the fight.

Mấy cậu bé đã **đập vỡ tan tành** đồ chơi khi đánh nhau.

We had a huge smash up on the ice and wrecked our bikes.

Chúng tôi đã gặp một **tai nạn nghiêm trọng** trên băng và làm hỏng xe đạp.

Don't smash up the kitchen trying to fix the blender!

Đừng **làm vỡ tan tành** bếp khi sửa máy xay sinh tố nhé!

After the party, the living room was totally smashed up.

Sau bữa tiệc, phòng khách đã bị **đập phá tan hoang**.