"smartness" in Indonesian
Definition
Chỉ sự thông minh, nhạy bén, hoặc sự lịch sự, chỉnh tề trong cách ăn mặc.
Usage Notes (Indonesian)
'Smartness' vừa chỉ tài trí, vừa chỉ vẻ ngoài gọn gàng, nhưng trong giao tiếp hàng ngày thường nói 'thông minh' hoặc 'lịch lãm' rõ ràng hơn.
Examples
Her smartness helped her solve the problem quickly.
**Sự thông minh** của cô ấy đã giúp cô ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.
His smartness was obvious during the interview.
**Sự thông minh** của anh ấy rất rõ ràng trong buổi phỏng vấn.
The smartness of her outfit impressed everyone.
**Sự lịch lãm** của bộ trang phục cô ấy khiến mọi người ấn tượng.
People admired his smartness both in conversation and in the way he dressed.
Mọi người đều ngưỡng mộ **sự sắc sảo** trong lời nói và **sự lịch lãm** trong cách ăn mặc của anh ấy.
Her smartness really stands out in meetings when quick decisions are needed.
Trong các cuộc họp cần quyết định nhanh, **sự sắc sảo** của cô ấy thực sự nổi bật.
I love the smartness of this design—it's so simple but effective!
Tôi thích **sự thông minh** của thiết kế này—đơn giản mà hiệu quả!