아무 단어나 입력하세요!

"smartly" in Vietnamese

một cách thông minhmột cách lịch sự

Definition

Làm điều gì đó một cách thông minh, hiệu quả hoặc ăn mặc chỉnh tề, lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dress smartly' là mặc lịch sự, gọn gàng; 'reply smartly' là trả lời nhanh trí, khéo léo. Không dùng cho nghĩa về công nghệ thông minh.

Examples

He always dresses smartly for work.

Anh ấy luôn ăn mặc **một cách lịch sự** khi đi làm.

Please answer the question smartly.

Vui lòng trả lời câu hỏi **một cách thông minh**.

She packed her bag smartly and left on time.

Cô ấy đã sắp xếp túi **một cách thông minh** và rời đi đúng giờ.

You have to dress smartly for the interview—first impressions matter.

Bạn phải ăn mặc **một cách lịch sự** khi đi phỏng vấn—Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng.

She handled the situation smartly and avoided any trouble.

Cô ấy đã xử lý tình huống **một cách thông minh** và tránh được rắc rối.

Let’s plan this smartly so we don’t waste any time.

Hãy lên kế hoạch **một cách thông minh** để không lãng phí thời gian.