아무 단어나 입력하세요!

"smartie" in Vietnamese

Smartie (kẹo sôcôla bọc đường)người tinh ranh

Definition

‘Smartie’ là tên của loại kẹo sôcôla phủ đường nhiều màu nổi tiếng ở Anh, hoặc dùng để gọi ai đó thông minh, tinh ranh một cách thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Anh, nghĩa phổ biến là loại kẹo; từ này dùng đùa khi ai đó quá thông minh hay láu lỉnh (“little smartie”). Không nhầm với kẹo Smarties của Mỹ.

Examples

She gave me a smartie after lunch.

Cô ấy đã cho tôi một viên **Smartie** sau bữa trưa.

My brother loves eating smarties.

Em trai tôi rất thích ăn **Smartie**.

Don’t be such a smartie in class.

Đừng làm **người tinh ranh** trong lớp nhé.

You think you're a real smartie, don’t you?

Bạn nghĩ mình là **người tinh ranh** thực sự đấy à?

My kids always beg for smarties when we go shopping.

Các con tôi luôn xin **Smartie** mỗi khi đi mua sắm.

Hey, don’t act like a smartie—just do your homework.

Này, đừng tỏ ra **người tinh ranh** thế—làm bài tập đi nào.