"smarten" in Vietnamese
Definition
Làm cho bản thân, ai đó hoặc điều gì đó trở nên gọn gàng, hấp dẫn hoặc thời trang hơn. Thường dùng khi nói về ngoại hình hoặc cải thiện nơi chốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với 'up' như 'smarten up,' chủ yếu nói về việc chỉnh trang ngoại hình hoặc không gian. Không dùng cho ý nghĩa thông minh.
Examples
Please smarten yourself before the meeting.
Làm ơn **chỉnh tề** bản thân trước cuộc họp.
He tried to smarten his room before his friends came over.
Anh ấy đã cố **chỉnh tề** phòng mình trước khi bạn bè đến.
You should smarten up your handwriting.
Bạn nên **chỉnh tề** nét chữ của mình.
I need to smarten up before the party tonight.
Tôi cần phải **chỉnh tề** trước bữa tiệc tối nay.
The company plans to smarten its offices to impress clients.
Công ty dự định **làm đẹp** văn phòng để gây ấn tượng với khách hàng.
My parents told me to smarten up my attitude at school.
Ba mẹ tôi bảo tôi phải **chỉnh tề** thái độ ở trường.