아무 단어나 입력하세요!

"smartass" in Vietnamese

người hay tỏ ra nguy hiểmkẻ ra vẻ biết tuốt (mỉa mai)

Definition

Chỉ người thường tỏ ra biết hết mọi thứ hoặc nói lời mỉa mai, châm chọc người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường có nghĩa tiêu cực. Chủ yếu dùng để chỉ trích ai đó hay nói móc hoặc tỏ ra quá thông minh. Không dùng cho môi trường trang trọng.

Examples

Don't be a smartass in class.

Đừng làm **kẻ ra vẻ biết tuốt** trong lớp.

He always acts like a smartass when the teacher asks questions.

Cứ mỗi lần thầy hỏi, anh ấy lại tỏ ra **kẻ ra vẻ biết tuốt**.

Nobody likes a smartass at work.

Không ai thích **kẻ ra vẻ biết tuốt** ở nơi làm việc.

Why do you always have to be such a smartass?

Tại sao lúc nào bạn cũng phải làm **người hay tỏ ra nguy hiểm** vậy?

Okay, smartass, what's your brilliant solution then?

Rồi, **người hay tỏ ra nguy hiểm**, vậy giải pháp tuyệt vời của bạn là gì?

She made another smartass comment at the meeting and everyone rolled their eyes.

Cô ấy lại có một bình luận **kẻ ra vẻ biết tuốt** trong cuộc họp khiến ai cũng đảo mắt.