아무 단어나 입력하세요!

"smart" in Vietnamese

thông minhlịch sự (ăn mặc)

Definition

Dùng để chỉ người thông minh hoặc có trí tuệ, hoặc thứ gì đó trông lịch sự, gọn gàng, hợp thời trang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Smart' có thể dùng khen người thông minh ('a smart student') hoặc khen ăn mặc ('smart clothes' nghĩa là mặc đẹp). Không nhầm lẫn với 'smartphone'. Không hoàn toàn giống 'clever'.

Examples

She is very smart and always gets good grades.

Cô ấy rất **thông minh** và luôn đạt điểm cao.

He wears smart clothes to work every day.

Anh ấy mặc quần áo **lịch sự** đi làm mỗi ngày.

That was a smart answer to the question.

Đó là một câu trả lời **thông minh** cho câu hỏi đó.

Wow, you look really smart in that suit!

Wow, bạn trông thật **lịch sự** trong bộ vest đó đấy!

He's a smart kid who loves solving puzzles.

Cậu ấy là một đứa trẻ **thông minh** rất thích giải đố.

That was a smart move—now we’re ahead of schedule.

Đó là một bước đi **thông minh**—giờ chúng ta đã vượt tiến độ.