아무 단어나 입력하세요!

"smart as a whip" in Vietnamese

thông minh lanh lợinhanh trí

Definition

Chỉ người rất thông minh, nhanh nhạy và nắm bắt vấn đề dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ giao tiếp, thường dùng để khen người khác thông minh, đặc biệt là học sinh hoặc đồng nghiệp. Không nên dùng cho bản thân.

Examples

My sister is smart as a whip and always gets top grades.

Chị tôi **thông minh lanh lợi**, luôn đạt điểm cao nhất.

He's smart as a whip when it comes to computers.

Về máy tính thì anh ấy **nhanh trí** lắm.

The new student is smart as a whip and learned everything in one day.

Học sinh mới **thông minh lanh lợi**, chỉ một ngày là học hết mọi thứ.

Wow, your kid is smart as a whip—she solved that puzzle in seconds!

Wow, con bạn **nhanh trí** thật — chỉ mấy giây đã giải xong câu đố!

Don't underestimate him—he's smart as a whip beneath that quiet exterior.

Đừng đánh giá thấp anh ấy—ẩn dưới vẻ ngoài trầm lặng là người **thông minh lanh lợi**.

Everyone says our boss is smart as a whip, and honestly, they're right.

Ai cũng nói sếp tôi **rất thông minh lanh lợi**, thật sự đúng như vậy.