아무 단어나 입력하세요!

"small change" in Vietnamese

tiền lẻ

Definition

‘Tiền lẻ’ là những đồng xu hoặc tiền có mệnh giá nhỏ, thường dùng để thanh toán những khoản nhỏ. Đôi khi cũng chỉ số tiền nhỏ so với tổng tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Mua hàng ở chợ, đi xe buýt hay trả tiền nhỏ thường nói ‘tiền lẻ’. Không dùng cho số tiền lớn. Ẩn dụ chỉ điều không quan trọng: 'Chỉ là tiền lẻ so với...'.

Examples

Do you have any small change for the bus?

Bạn có **tiền lẻ** trả xe buýt không?

He paid with small change at the store.

Anh ấy đã trả bằng **tiền lẻ** ở cửa hàng.

I need some small change for the vending machine.

Tôi cần một ít **tiền lẻ** để mua ở máy bán hàng tự động.

Sorry, I don’t have any small change on me right now.

Xin lỗi, mình không có **tiền lẻ** lúc này.

The cost of the coffee is just small change to him.

Giá một ly cà phê chỉ là **tiền lẻ** với anh ấy.

Compared to the rent in this city, $10 is small change.

So với tiền thuê nhà ở thành phố này, 10 đô chỉ là **tiền lẻ**.