아무 단어나 입력하세요!

"smack in the middle" in Vietnamese

ngay chính giữa

Definition

Ở đúng vị trí chính giữa của một nơi hoặc vật nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này rất thân mật, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ. Thường dùng để nhấn mạnh vị trí trung tâm ('ngay chính giữa phòng', 'ngay chính giữa thành phố').

Examples

The ball landed smack in the middle of the field.

Quả bóng rơi **ngay chính giữa** sân.

She sat smack in the middle of the class.

Cô ấy ngồi **ngay chính giữa** lớp.

There was a tree smack in the middle of the garden.

Có một cái cây **ngay chính giữa** vườn.

We got stuck smack in the middle of traffic for hours.

Chúng tôi mắc kẹt **ngay chính giữa** dòng xe tắc hàng giờ liền.

His house is smack in the middle of downtown, so everything’s close by.

Nhà anh ấy nằm **ngay chính giữa** trung tâm thành phố nên mọi thứ đều gần.

The hotel is smack in the middle of all the main attractions.

Khách sạn nằm **ngay chính giữa** các điểm du lịch chính.