아무 단어나 입력하세요!

"sluttiest" in Vietnamese

ăn mặc lẳng lơ nhấtquyến rũ nhất (miệt thị)

Definition

Từ này mô tả người có hành vi hoặc cách ăn mặc lẳng lơ, khêu gợi nhất, thường mang ý nghĩa xúc phạm, đặc biệt với phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cực kỳ xúc phạm, mang màu sắc miệt thị phái nữ và tuyệt đối không dùng trong môi trường trang trọng. Khi sử dụng cần rất thận trọng.

Examples

She wore the sluttiest dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **lẳng lơ nhất** đến buổi tiệc.

That's the sluttiest outfit I've ever seen.

Đó là bộ đồ **lẳng lơ nhất** tôi từng thấy.

He called her the sluttiest girl in school, which was very rude.

Anh ta gọi cô ấy là cô gái **lẳng lơ nhất** trường, thật khiếm nhã.

That was honestly the sluttiest Halloween costume at the club.

Thật lòng mà nói, đó là trang phục Halloween **lẳng lơ nhất** ở câu lạc bộ.

I don't care if they say this is the sluttiest look, I like it.

Tôi không quan tâm họ nói đây là bộ đồ **lẳng lơ nhất**, tôi thích nó.

Everyone whispered that she had the sluttiest reputation in town, even if it wasn't true.

Mọi người thì thầm rằng cô ấy có tiếng **lẳng lơ nhất** thị trấn, dù điều đó không đúng.