아무 단어나 입력하세요!

"slurs" in Vietnamese

lời sỉ nhụclời xúc phạm

Definition

'Slurs' là những từ hoặc câu rất xúc phạm nhằm hạ thấp một người hoặc nhóm nào đó, thường dựa trên chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Racial slurs', 'homophobic slurs' là những cách gọi phổ biến. Rất xúc phạm, không nên sử dụng trong giao tiếp lịch sự.

Examples

He was upset by the slurs shouted at him.

Anh ấy buồn vì những **lời sỉ nhục** hét vào mặt mình.

Racial slurs are never acceptable in school.

Ở trường, **lời sỉ nhục về chủng tộc** là không thể chấp nhận được.

The internet can spread slurs quickly.

Internet có thể lan truyền **lời sỉ nhục** rất nhanh.

She was tired of hearing the same old slurs every day at work.

Cô ấy đã mệt mỏi vì ngày nào ở chỗ làm cũng nghe những **lời sỉ nhục** cũ rích.

People lost respect for him after he posted those slurs online.

Mọi người đã mất tôn trọng anh ấy sau khi anh đăng những **lời sỉ nhục** đó lên mạng.

Instead of jokes, his speech was just full of slurs.

Thay vì là những câu chuyện hài hước, bài phát biểu của anh ấy chỉ toàn **lời sỉ nhục**.