"slung" in Vietnamese
Definition
'Sling' ở dạng quá khứ, có nghĩa là quàng qua vai hoặc ném một vật gì đó một cách nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với túi, dây đeo; 'slung over the shoulder' rất phổ biến. Mang sắc thái thoải mái, không nhẹ nhàng như 'hang'.
Examples
He slung his bag over his shoulder.
Anh ấy **quàng** túi lên vai.
She slung her jacket across the chair.
Cô ấy **quàng** áo khoác lên ghế.
He slung the rope over the branch.
Anh ấy **quàng** sợi dây lên cành cây.
She just slung her purse down and flopped on the sofa.
Cô ấy chỉ **ném** túi xách xuống rồi ngồi phịch xuống sofa.
The rifle was slung across his back as he hiked.
Khẩu súng trường **quàng** chéo lưng anh khi anh đi bộ.
He slung a few angry words at his friend before leaving.
Anh ấy đã **ném** vài lời giận dữ vào bạn mình trước khi rời đi.