아무 단어나 입력하세요!

"slumbers" in Vietnamese

giấc ngủgiấc say ngủ

Definition

Giấc ngủ hoặc giấc say ngủ chỉ trạng thái ngủ yên bình, sâu lắng, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học thay vì trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'giấc ngủ sâu', 'giấc ngủ êm đềm', chủ yếu ở văn thơ. Trong giao tiếp, chỉ cần dùng 'ngủ'.

Examples

The baby enjoys peaceful slumbers every afternoon.

Em bé tận hưởng những **giấc ngủ** yên bình vào mỗi buổi chiều.

After hours of play, the puppy fell into deep slumbers.

Sau nhiều giờ chơi đùa, chú cún chìm vào những **giấc ngủ** sâu.

He lies in gentle slumbers as the rain falls outside.

Anh ấy đang nằm trong **giấc ngủ** nhẹ nhàng khi ngoài trời mưa rơi.

My cat spends most of the day in blissful slumbers on the windowsill.

Mèo của tôi dành phần lớn thời gian trong ngày say sưa **giấc ngủ** trên bậu cửa sổ.

He drifted off into sweet slumbers after listening to calming music.

Sau khi nghe nhạc thư giãn, anh ấy chìm vào **giấc ngủ** ngọt ngào.

Legends say the dragon remains in eternal slumbers beneath the mountain.

Truyền thuyết kể rằng con rồng đang ở trong **giấc ngủ** vĩnh hằng dưới chân núi.