"slow down" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc làm việc với tốc độ chậm hơn, hoặc làm cho ai/cái gì đó chậm lại. Cũng có thể có nghĩa là thư giãn, giảm căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (giảm tốc độ khi đi lại, lái xe) và nghĩa bóng (giảm nhịp sống, thư giãn). Thường dùng trong lời khuyên.
Examples
Please slow down when you speak.
Làm ơn **nói chậm lại** khi bạn nói.
Cars must slow down near schools.
Xe hơi phải **chạy chậm lại** gần trường học.
You look tired. Maybe you should slow down a bit.
Trông bạn mệt đấy. Có lẽ bạn nên **chậm lại** một chút.
Can you slow down? I can’t keep up with you!
Bạn có thể **chậm lại** không? Tôi không theo kịp bạn!
Life gets so busy; sometimes you need to slow down and enjoy the moment.
Cuộc sống rất bận rộn; đôi lúc bạn cần **chậm lại** và tận hưởng khoảnh khắc.
If you don’t slow down, you’ll burn out soon.
Nếu bạn không **chậm lại**, bạn sẽ kiệt sức sớm thôi.