아무 단어나 입력하세요!

"sloughing" in Vietnamese

bong tróclột (da, mô)

Definition

Bong tróc là quá trình một lớp da, màng hoặc mô bị tách ra hoặc lột ra. Thường dùng trong y học để miêu tả việc mô chết tách khỏi mô khỏe mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học hoặc khoa học (vết thương, bong da, thay da động vật). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The snake's sloughing helps it grow a new skin.

Việc **bong tróc** giúp con rắn mọc lớp da mới.

Wound sloughing occurs when dead tissue separates from healthy skin.

**Bong tróc** vết thương xảy ra khi mô chết tách khỏi da lành.

Proper cleaning can prevent sloughing in burn injuries.

Làm sạch đúng cách có thể ngăn ngừa **bong tróc** ở các vết bỏng.

After the sunburn, my skin started sloughing off in patches.

Sau khi bị cháy nắng, da tôi bắt đầu **bong tróc** thành từng mảng.

The doctor explained that some sloughing is normal as the wound heals.

Bác sĩ giải thích rằng một chút **bong tróc** là điều bình thường khi vết thương lành lại.

You might notice sloughing if you use harsh scrubs on your face.

Bạn có thể nhận thấy **bong tróc** nếu dùng tẩy tế bào chết mạnh trên mặt.