"slouching" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó ngồi hoặc đứng với lưng và vai hơi cong về phía trước thay vì thẳng. Đây là dáng ngồi hoặc đứng không đúng tư thế.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngồi khom lưng' mang nghĩa tiêu cực, thường nhắc nhở khi ai đó ngồi không đúng tư thế. Hay dùng với 'ngồi khom lưng trên ghế', 'đừng khom lưng nữa'.
Examples
He is slouching in his chair.
Anh ấy đang **ngồi khom lưng** trên ghế.
Stop slouching and sit up straight.
Đừng **ngồi khom lưng** nữa, hãy ngồi thẳng lên.
She noticed the students slouching during the lesson.
Cô ấy nhận thấy học sinh đang **ngồi khom lưng** trong giờ học.
I get back pain from slouching at my desk all day.
Tôi bị đau lưng vì **ngồi khom lưng** ở bàn làm việc cả ngày.
You look tired—you’ve been slouching since you walked in.
Trông bạn mệt lắm—từ lúc bước vào bạn đã **ngồi gù lưng** rồi.
Good posture means no more slouching over your phone!
Tư thế đúng là không còn **ngồi khom lưng** khi dùng điện thoại nữa!