아무 단어나 입력하세요!

"slouch" in Vietnamese

ngồi/đứng khom lưngngười lười biếng

Definition

Ngồi hoặc đứng với lưng và vai gập về phía trước thay vì giữ lưng thẳng. Ngoài ra còn dùng chỉ người lười biếng hoặc không giỏi việc gì đó (thường dùng trong văn nói).

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong văn nói hàng ngày. Cụm “don't slouch” dùng để nhắc ai đó ngồi thẳng lưng. “He’s no slouch” nghĩa là ai đó rất giỏi chứ không lười hoặc kém.

Examples

Don't slouch when you sit at your desk.

Đừng **ngồi khom lưng** khi ngồi vào bàn làm việc.

He always slouches while watching TV.

Anh ấy luôn **ngồi khom lưng** khi xem tivi.

Try not to slouch in class; sit up straight.

Cố gắng đừng **ngồi khom lưng** trong lớp; hãy ngồi thẳng lên.

She's no slouch when it comes to solving problems.

Cô ấy không phải là **người lười biếng** trong việc giải quyết vấn đề.

After hours of walking, I started to slouch from being tired.

Sau nhiều giờ đi bộ, tôi bắt đầu **gập người** vì mệt.

He's no slouch at cooking—his food is delicious!

Anh ấy không phải là **người lười biếng** về khoản nấu ăn—món của anh ấy rất ngon!