아무 단어나 입력하세요!

"sliver" in Indonesian

mảnh nhỏlát mỏng

Definition

Một phần rất nhỏ và mỏng được cắt hoặc vỡ ra từ vật lớn hơn, thường gặp ở gỗ, kính hoặc thực phẩm.

Usage Notes (Indonesian)

'Mảnh nhỏ' hoặc 'lát mỏng' hay dùng cho những phần rất mỏng, nhỏ, có thể sắc như thủy tinh hoặc mềm như phô mai, dùng với 'a sliver of cheese', 'a sliver of glass' v.v. Không dùng nhầm với 'splinter' (mảnh gỗ nhỏ).

Examples

He got a sliver of wood in his finger.

Anh ấy bị một **mảnh nhỏ** gỗ đâm vào ngón tay.

She ate only a small sliver of cake.

Cô ấy chỉ ăn một **lát mỏng** bánh nhỏ.

A sliver of glass fell on the floor.

Một **mảnh nhỏ** thủy tinh rơi xuống sàn.

Could I have just a sliver of cheese with my crackers?

Tôi có thể lấy một **lát mỏng** phô mai ăn với bánh quy được không?

There was just a sliver of moonlight coming through the window.

Chỉ có một **tia nhỏ** ánh trăng lọt vào qua cửa sổ.

Don't worry—it's just a tiny sliver, it will come out with tweezers.

Đừng lo—chỉ là một **mảnh nhỏ** thôi, dùng nhíp lấy ra được.