아무 단어나 입력하세요!

"slithery" in Vietnamese

trơn tuộtnhớt nháp

Definition

Một vật gì đó được mô tả là trơn tuột hoặc nhớt nháp nếu nó trơn, khó giữ và thường giống như da rắn hoặc cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về rắn, cá, xà phòng hoặc những vật trơn, khó cầm. Không dùng với đồ khô hoặc ráp.

Examples

The snake's body was slithery and cold.

Thân con rắn **trơn tuột** và lạnh.

Be careful! The rocks are slithery after the rain.

Cẩn thận nhé! Đá **trơn tuột** sau mưa.

The fish feels slithery in my hand.

Con cá trong tay tôi **trơn tuột**.

He picked up the slithery eel without hesitation.

Anh ấy nhấc con lươn **nhớt nháp** lên mà không chút ngần ngại.

All those slithery worms made me feel uneasy.

Những con giun **nhớt nháp** kia làm tôi thấy khó chịu.

My hands were too wet and the soap was just too slithery to hold.

Tay tôi quá ướt và xà phòng thì quá **trơn tuột** để cầm.