아무 단어나 입력하세요!

"slit your throat" in Vietnamese

cắt cổ mình

Definition

Dùng vật sắc nhọn cắt cổ mình, có thể chỉ hành động tự tử hoặc ám chỉ những hành động gây hại nghiêm trọng cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói rất mạnh và nhạy cảm, chỉ nên dùng trong hoàn cảnh nghiêm trọng. Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, nhưng phải thận trọng.

Examples

He threatened to slit your throat if you told anyone.

Hắn đe dọa sẽ **cắt cổ bạn** nếu bạn nói cho ai biết.

You should never try to slit your throat.

Bạn không bao giờ nên thử **cắt cổ mình**.

The villain said he would slit your throat if you moved.

Tên phản diện nói nếu bạn cử động, hắn sẽ **cắt cổ bạn**.

If you keep acting like that at work, you're basically going to slit your throat.

Nếu bạn tiếp tục như vậy ở chỗ làm, bạn thực chất đang tự **cắt cổ mình**.

Saying that in front of the boss is like slitting your throat.

Nói điều đó trước mặt sếp chẳng khác nào **tự cắt cổ mình**.

He joked, 'If I lose this bet, I'll slit my throat.'

Anh ấy đùa: 'Nếu mình thua cược này thì sẽ **cắt cổ mình**.'