아무 단어나 입력하세요!

"slipshod" in Vietnamese

cẩu thảqua loa

Definition

Diễn tả công việc hoặc hành động được làm một cách cẩu thả, thiếu chú ý đến chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê bình. Hay đi với: 'slipshod work' (công việc cẩu thả), 'slipshod approach' (cách tiếp cận qua loa), đặc biệt trong môi trường công sở hoặc học thuật.

Examples

The project failed because of their slipshod methods.

Dự án thất bại vì những phương pháp **cẩu thả** của họ.

He was criticized for his slipshod work on the report.

Anh ấy bị chỉ trích vì làm báo cáo **cẩu thả**.

Don’t hand in a slipshod assignment.

Đừng nộp bài tập **cẩu thả**.

Their slipshod approach caused a lot of problems down the line.

Cách tiếp cận **cẩu thả** của họ đã gây ra nhiều vấn đề về sau.

I can’t stand slipshod customer service.

Tôi không chịu nổi dịch vụ khách hàng **cẩu thả**.

If you’re slipshod with details, mistakes are bound to happen.

Nếu bạn **cẩu thả** với chi tiết, chắc chắn sẽ xảy ra sai sót.