"slipcovers" in Vietnamese
Definition
Đây là loại vỏ bằng vải bọc ngoài ghế sofa, ghế hoặc nội thất, có thể tháo ra để bảo vệ hoặc thay đổi diện mạo chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều cho bộ ghế; có thể nghe 'sofa slipcovers', 'chair slipcovers'. Không giống bọc ghế cố định vì dễ tháo và giặt.
Examples
We put new slipcovers on the chairs to protect them.
Chúng tôi đã bọc **vỏ bọc ghế** mới cho các ghế để bảo vệ chúng.
The white slipcovers match the curtains.
Những **vỏ bọc ghế** màu trắng hợp với rèm cửa.
She washed the slipcovers last weekend.
Cô ấy đã giặt những **vỏ bọc ghế** vào cuối tuần trước.
It’s so easy to change your room’s style with different slipcovers.
Thay đổi phong cách phòng bạn thật dễ với các **vỏ bọc ghế** khác nhau.
The kids spilled juice, but thankfully the slipcovers came off for washing.
Bọn trẻ làm đổ nước trái cây, nhưng may mắn là các **vỏ bọc ghế** tháo ra để giặt được.
We swap out the floral slipcovers for plain ones in the winter.
Vào mùa đông, chúng tôi thay **vỏ bọc ghế** hoa bằng loại trơn.