아무 단어나 입력하세요!

"slip through your fingers" in Vietnamese

tuột khỏi tayvuột mất

Definition

Thành ngữ này dùng khi nói về việc đánh mất một cơ hội, người hoặc điều gì đó đáng giá vì không giữ lại hoặc tận dụng kịp thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ẩn dụ khi cảm thấy tiếc nuối vì đánh mất điều gì. Không dùng cho vật rơi thực sự. 'Don’t let it slip through your fingers.' nghĩa là đừng để lỡ cơ hội.

Examples

Don’t let your dreams slip through your fingers.

Đừng để ước mơ của bạn **tuột khỏi tay**.

She watched the chance to travel slip through her fingers.

Cô ấy thấy cơ hội đi du lịch **vuột khỏi tay** mình.

If you wait too long, the job offer might slip through your fingers.

Nếu bạn chần chừ, lời mời làm việc có thể sẽ **vuột khỏi tay**.

I had a great relationship, but I let it slip through my fingers.

Tôi từng có một mối quan hệ tuyệt vời, nhưng tôi đã để nó **tuột khỏi tay**.

You shouldn’t let an opportunity like this slip through your fingers.

Bạn không nên để một cơ hội như thế này **vuột khỏi tay**.

He realized too late that his childhood had slipped through his fingers.

Anh ấy nhận ra quá muộn rằng tuổi thơ của mình đã **vuột khỏi tay**.