아무 단어나 입력하세요!

"slip past" in Vietnamese

lẻn qualách qua

Definition

Đi qua ai đó hoặc cái gì đó một cách lặng lẽ, sao cho không bị chú ý hay ngăn lại. Thường dùng khi muốn tránh sự để ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là khẩu ngữ. Hay dùng với các cụm như 'slip past security', 'slip past the guard' để nói về hành động âm thầm, kín đáo. Không dùng cho nghĩa trượt ngã.

Examples

I tried to slip past the guard without him seeing me.

Tôi cố **lẻn qua** người bảo vệ mà không để anh ấy phát hiện.

She slipped past her parents to go outside.

Cô ấy đã **lẻn qua** bố mẹ để đi ra ngoài.

A cat slipped past me and ran into the garden.

Một con mèo **lẻn qua** tôi rồi chạy vào vườn.

If we time it right, we can slip past the crowd before it gets busy.

Nếu tính thời gian đúng, chúng ta có thể **lẻn qua** đám đông trước khi nó đông lên.

He managed to slip past the boss and leave early without being noticed.

Anh ấy đã **lẻn qua** sếp và rời đi sớm mà không ai để ý.

Sometimes my ideas just slip past me before I can write them down.

Đôi khi ý tưởng của tôi **lướt qua** trước khi tôi kịp ghi lại.