아무 단어나 입력하세요!

"slip off" in Vietnamese

cởi ra nhanhlặng lẽ rời đi

Definition

Nhanh chóng cởi thứ gì đó, thường là quần áo, hoặc rời khỏi nơi nào đó một cách lặng lẽ, không ai chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật; phổ biến để nói cởi quần áo ('slip off your shoes/jacket') hay rời đi nhẹ nhàng ('slip off to the bathroom'). Không nên dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

He slipped off his jacket when it got warm.

Trời nóng nên anh ấy **cởi ra nhanh** chiếc áo khoác.

Please slip off your shoes before entering the house.

Làm ơn **cởi ra nhanh** giày trước khi vào nhà.

She quietly slipped off during the meeting.

Cô ấy **lặng lẽ rời đi** trong cuộc họp.

I'm just going to slip off to the bathroom for a minute.

Tôi sẽ **lặng lẽ rời đi** vào nhà vệ sinh một lát.

His ring slipped off while he was swimming.

Nhẫn của anh ấy **tuột ra** khi đang bơi.

Let me just slip off my coat and get comfortable.

Để tôi **cởi ra nhanh** áo khoác rồi ngồi cho thoải mái nhé.