아무 단어나 입력하세요!

"slip in" in Vietnamese

lẻn vàothêm vào một cách kín đáo

Definition

Đi vào nơi nào đó một cách lặng lẽ, không ai để ý, hoặc thêm điều gì đó một cách kín đáo, nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng khi ai đó lặng lẽ vào phòng hoặc thêm điều gì một cách khéo léo. Có thể dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Không nhầm với 'slip on' (mặc vào).

Examples

She tried to slip in without anyone noticing.

Cô ấy cố gắng **lẻn vào** mà không ai nhận ra.

He slipped in a joke during the meeting.

Anh ấy đã **thêm vào** một câu đùa trong cuộc họp một cách kín đáo.

Can I slip in and grab my bag?

Tôi có thể **lẻn vào** lấy túi của mình được không?

I managed to slip in just before the doors closed.

Tôi đã **lẻn vào** kịp lúc ngay trước khi cửa đóng lại.

Sometimes it's good to slip in a compliment when someone looks stressed.

Đôi khi nên **thêm vào** một lời khen khi ai đó đang căng thẳng.

He tried to slip in through the back door to avoid the crowd.

Anh ấy cố **lẻn vào** bằng cửa sau để tránh đám đông.